Câu chuyện về “Chiếc điện thoại đầu tiên có camera” gây chấn động thế nào?

Ngày nay, chúng ta rút điện thoại ra để chụp mọi thứ: đồ ăn, bạn bè, hoàng hôn, thậm chí cả chính mình. Nhưng chỉ 25 năm trước, ý tưởng một chiếc điện thoại có camera lại bị xem là vô dụng. Không ai ngờ rằng thứ bị coi là tính năng thừa ấy sẽ biến chiếc điện thoại thành chiếc máy ảnh phổ biến nhất trong lịch sử loài người. Và câu chuyện ấy bắt đầu ở Nhật Bản, vào năm 2000…

Sự ra mắt của Chiếc điện thoại có camera đàu tiên Sharp J-SH04

Tháng 11 năm 2000, một công ty điện tử Nhật Bản âm thầm giới thiệu chiếc Sharp J-SH04.

Nhìn bằng mắt ngày nay, nó chẳng có gì đặc biệt.

Camera chỉ có 0,11 megapixel. Màn hình hiển thị được 256 màu. Chất lượng ảnh mờ đến mức ngay cả chiếc điện thoại rẻ tiền ngày nay cũng vượt xa hàng trăm lần.

Nhưng vào thời điểm đó, J-SH04 đã làm được điều chưa từng có.

Lần đầu tiên trong lịch sử, người ta có thể lấy chiếc điện thoại từ trong túi ra, chụp một bức ảnh, xem ngay trên màn hình và gửi nó cho người khác.

Nghe có vẻ bình thường.

Nhưng năm 2000, đó là khoa học viễn tưởng.

Nếu muốn chụp ảnh, bạn phải mang theo một chiếc máy ảnh số riêng. Nếu muốn chia sẻ bức ảnh đó, bạn phải chép vào máy tính, kết nối Internet rồi mới gửi được.

J-SH04 đã rút tất cả những bước đó xuống còn vài giây.

Ngay cả nhà mạng J-Phone cũng không tin tính năng này sẽ thành công. Họ sản xuất với số lượng khá nhỏ vì cho rằng chẳng ai cần camera trên điện thoại.

Nhưng điều bất ngờ đã xảy ra.

Phiên bản có camera bán sạch chỉ sau khoảng hai tuần.

Phiên bản không có camera thì bán chậm hơn rất nhiều.

Lần đầu tiên, ngành công nghiệp di động nhận ra một sự thật:

Con người không chỉ muốn liên lạc.

Con người muốn lưu giữ khoảnh khắc.

Hai năm sau, cơn địa chấn từ Nhật Bản bắt đầu lan sang phần còn lại của thế giới.

Năm 2002, Sanyo mang ý tưởng điện thoại có camera tới thị trường Mỹ bằng chiếc SCP-5300.

Lúc này, phần lớn điện thoại ở Mỹ và châu Âu vẫn chỉ dùng để gọi điện và nhắn tin. Máy ảnh số đang bùng nổ và không ai nghĩ điện thoại có thể cạnh tranh với chúng.

Camera trên điện thoại vẫn bị xem là một món đồ chơi.

Nhưng rồi giới trẻ bắt đầu dùng nó để chụp bạn bè, thú cưng, những bữa ăn và các khoảnh khắc đời thường.

Lần đầu tiên trong lịch sử, con người có thể ghi lại cuộc sống hàng ngày mà không cần chuẩn bị trước.

Văn hóa “chụp mọi thứ xung quanh” bắt đầu từ đây.

Cũng trong năm 2002, Nokia tung ra chiếc Nokia 7650.

Đây không chỉ là điện thoại có camera.

Nó còn là điện thoại, máy ảnh, thiết bị kết nối Internet và nền tảng cài ứng dụng trong cùng một thiết bị.

Nghe quen không?

Đó gần như chính là định nghĩa của smartphone hiện đại.

Và kể từ thời điểm này, camera không còn là tính năng trang trí nữa.

Nó trở thành thứ bắt buộc phải có.

Nhưng những chiếc camera đầu tiên vẫn có một nhược điểm lớn.

Chúng chụp rất tệ.

Chụp gần bị mờ.

Chụp xa cũng mờ.

Chất lượng chưa đủ để thay thế máy ảnh.

Cho đến năm 2004.

Sharp tung ra V902SH với camera 2 megapixel và khả năng lấy nét tự động.

Lần đầu tiên, điện thoại có thể chụp được những bức ảnh thực sự nghiêm túc.

Chỉ một năm sau đó, Sony Ericsson K750i ra đời và trở thành hiện tượng toàn cầu.

Nhiều người lần đầu tiên để máy ảnh số ở nhà.

Bởi vì chiếc điện thoại trong túi của họ đã “đủ dùng”.

Rồi đến năm 2007.

Điện thoại lại có một bước nhảy vọt.

Nokia N95 xuất hiện.

Camera 5 megapixel.

Ống kính Carl Zeiss.

Quay video VGA 30 khung hình mỗi giây.

Ngày nay con số đó chẳng đáng nói.

Nhưng năm 2007, nó là một cuộc cách mạng.

Trước đó, muốn quay video đẹp, bạn phải mua một chiếc Sony Handycam hoặc một máy quay chuyên dụng khá đắt tiền.

Quay video bằng điện thoại chỉ để cho vui.

N95 là chiếc điện thoại đầu tiên khiến người ta nghĩ:

“Khoan đã… có lẽ mình có thể quay video nghiêm túc bằng chiếc điện thoại này.”

Và nó xuất hiện đúng vào thời điểm hoàn hảo.

YouTube đang bùng nổ.

Internet di động ngày càng phát triển.

Con người bắt đầu muốn ghi lại cuộc sống của mình.

Chiếc điện thoại không còn chỉ là thiết bị liên lạc.

Nó trở thành chiếc máy ảnh bỏ túi luôn ở bên bạn.

Và từ đây, cuộc đua camera trên smartphone bước vào thời kỳ tăng tốc mà không ai có thể dừng lại…

Nhưng cuộc đua camera trên điện thoại lúc này mới chỉ bắt đầu.

Năm 2010, Apple giới thiệu iPhone 4.

Lần đầu tiên, một chiếc điện thoại có thể quay video HD 720p với chất lượng đủ tốt để đăng lên YouTube, xem trên TV và chia sẻ với bạn bè mà không còn cảm giác “quay bằng điện thoại”.

Và có một thay đổi nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng.

Đó là camera trước.

Lần đầu tiên, camera không chỉ dùng để chụp thế giới xung quanh.

Nó bắt đầu hướng về chính người dùng.

Selfie, gọi video và sau này là TikTok, Instagram Stories… tất cả đều bắt đầu từ sự thay đổi tưởng như rất nhỏ này.

Chỉ một năm sau, Samsung đáp trả bằng Galaxy S II.

Chiếc điện thoại này có thể quay video Full HD 1080p.

Lúc này, TV Full HD xuất hiện ở khắp nơi, Internet ngày càng nhanh hơn và người dùng bắt đầu có một yêu cầu mới:

“Tại sao video trên điện thoại không thể đẹp như trên máy quay?”

Galaxy S II đã tiến thêm một bước tới mục tiêu đó.

Điện thoại bắt đầu thay thế những chiếc máy quay gia đình trong rất nhiều tình huống.

Nhưng trong khi Apple và Samsung đang chạy đua về trải nghiệm, Nokia lại chọn một con đường hoàn toàn khác.

Năm 2012, họ tung ra Nokia 808 PureView.

Thông số của nó khiến cả thế giới sửng sốt.

41 megapixel.

Trong khi phần lớn smartphone lúc đó chỉ có camera khoảng 8 megapixel.

Nhiều người nghĩ Nokia đã phát điên.

41 megapixel trên điện thoại để làm gì?

Nhưng Nokia không chỉ nhồi nhét thêm điểm ảnh.

Họ sử dụng cảm biến lớn cùng công nghệ gộp điểm ảnh để tạo ra những bức ảnh sạch hơn, ít nhiễu hơn và có khả năng zoom tốt hơn rất nhiều đối thủ.

Lần đầu tiên, người ta bắt đầu đặt một câu hỏi mà trước đó gần như không thể tưởng tượng được:

Liệu smartphone có thể thay thế máy ảnh thực sự?

Sau Nokia 808, cuộc đua megapixel dần đi vào ngõ cụt.

Các hãng nhận ra một sự thật.

Chất lượng ảnh không chỉ phụ thuộc vào số megapixel.

Nó phụ thuộc vào việc chiếc điện thoại hiểu bức ảnh đó tốt đến đâu.

Và rồi một công ty đã thay đổi cuộc chơi.

Google.

Năm 2016, Google ra mắt chiếc Pixel đầu tiên.

Điều kỳ lạ là nó chỉ có một camera.

Không zoom quang.

Không cảm biến khổng lồ.

Không phần cứng vượt trội.

Nhưng những bức ảnh mà nó tạo ra lại khiến cả Apple lẫn Samsung phải ngạc nhiên.

Bí mật nằm ở phần mềm.

Chiếc điện thoại chụp nhiều tấm ảnh liên tiếp, phân tích chúng rồi ghép lại thành một bức ảnh đẹp hơn.

Lần đầu tiên, ngành công nghiệp nhận ra:

Camera điện thoại không còn đơn thuần là một chiếc máy ảnh thu nhỏ.

Nó đã trở thành một chiếc máy tính biết chụp ảnh.

Và từ đây, cuộc đua camera bước sang một kỷ nguyên hoàn toàn mới.

Kỷ nguyên của nhiếp ảnh điện toán và trí tuệ nhân tạo.

Nếu Google chứng minh phần mềm có thể thay đổi nhiếp ảnh, thì những năm tiếp theo, các hãng smartphone đã đi xa hơn nữa.

Họ không chỉ làm camera tốt hơn.

Họ bắt đầu dạy điện thoại… cách nhìn thế giới.

Năm 2018, Huawei tung ra P20 Pro.

Ba camera sau.

Một camera chính.

Một camera tele.

Và một camera đơn sắc chuyên thu nhận ánh sáng.

Lần đầu tiên, smartphone không còn chỉ có một đôi mắt.

Nó có nhiều đôi mắt, mỗi đôi mắt nhìn thế giới theo một cách khác nhau.

Người dùng có thể chụp phong cảnh, chân dung, chụp đêm, zoom xa… tất cả trên cùng một thiết bị.

Chiếc máy ảnh compact từng đồng hành với hàng triệu người bắt đầu biến mất khỏi túi quần và balo của họ.

Smartphone đã chiến thắng.

Nhưng đúng lúc mọi người nghĩ rằng càng nhiều camera thì càng tốt, Google lại một lần nữa khiến cả ngành công nghiệp bất ngờ.

Pixel 3 ra mắt.

Vẫn gần như chỉ có một camera.

Nhưng khả năng chụp đêm của nó lại vượt qua rất nhiều đối thủ sở hữu hai hoặc ba camera.

Bí mật nằm ở thuật toán.

Chiếc điện thoại chụp liên tiếp nhiều bức ảnh, căn chỉnh từng khung hình rồi ghép chúng lại thành một tấm ảnh sáng hơn, ít nhiễu hơn và giữ được nhiều chi tiết hơn.

Những cảnh gần như tối đen đối với mắt người… giờ đây có thể hiện lên rõ ràng trên màn hình điện thoại.

Lần đầu tiên, mọi người nhận ra một điều kỳ lạ.

Đôi khi, điện thoại có thể nhìn trong bóng tối còn tốt hơn cả mắt người.

Cuộc đua tiếp tục tăng tốc.

Năm 2020, Samsung giới thiệu Galaxy S20 Ultra.

108 megapixel.

Zoom tới 100 lần.

Quay video 8K.

Những con số nghe giống thông số của một chiếc máy ảnh chuyên dụng hơn là một chiếc điện thoại.

Nhưng điều đáng nói nhất không nằm ở các con số.

Điều đáng nói là bên trong chiếc điện thoại ấy, hàng tỷ phép tính đang diễn ra mỗi khi bạn nhấn nút chụp.

Điện thoại tự nhận diện bầu trời.

Tự nhận diện khuôn mặt.

Tự xử lý ánh sáng.

Tự giảm nhiễu.

Tự chống rung.

Tự tối ưu màu sắc.

Nó không còn đơn thuần ghi lại thứ ở trước ống kính nữa.

Nó đang chủ động tham gia vào quá trình tạo ra bức ảnh.

Và đó cũng chính là nơi chúng ta đang đứng ngày hôm nay.

Một chiếc smartphone hiện đại có thể quay video 4K, thậm chí 8K.

Có thể zoom xa hàng chục lần.

Có thể xóa vật thể khỏi bức ảnh chỉ bằng một cú chạm.

Có thể tạo ảnh chân dung, chụp thiên văn, chụp đêm và chỉnh sửa bằng AI ngay trên thiết bị.

Điều đáng kinh ngạc là tất cả những công nghệ ấy đều bắt nguồn từ một ý tưởng từng bị cho là vô dụng.

Một chiếc điện thoại… có gắn camera.

Từ camera 0,11 megapixel của Sharp J-SH04 năm 2000, đến những hệ thống nhiếp ảnh tính toán được hỗ trợ bởi AI ngày nay, chỉ trong khoảng 25 năm, camera điện thoại đã đi từ một tính năng bị hoài nghi trở thành chiếc máy ảnh được sử dụng nhiều nhất trong lịch sử nhân loại.

Và có lẽ, cuộc cách mạng ấy vẫn chỉ mới bắt đầu.

Quảng cáo sản phẩm, thương hiệu của bạn, hãy liên hệ chúng tôi
BÀI VIẾT MỚI NHẤT
Cách tắt mã PIN, mật khẩu khi mở máy Windows 11

Nguyễn Duy Kỳ21/10/2025 Hệ điều hành Windows 0

Sửa lỗi The program can’t start because MSVCP140.dll, Vspcr100 dll is missing

Nguyễn Duy Kỳ21/10/2025 Hệ điều hành Windows 0

Streamer Thóc là ai? CHÂN THÀNH HƠN HÀO NHOÁNG

Nguyễn Duy Kỳ01/10/2025 Người Nổi Tiếng 0